疳
Cam
children's diseases
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 104
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gan1
- Tiếng Hàn
- 감
children's diseases
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
âm cao; tiếng chói
thông dụng
enchancre
entemper; irritability; fit of anger; tantrum (esp. of children); temper tantrum
enirritability; peevishness; irascibility; hot temper
ensoft chancre
eninfantile neurosis characterized by crying at night and convulsions · temper; nerves
enconvulsions (in a child); nervousness; short-temperedness · bug thought to cause children's diseases
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).