Kaori Dict

かん

kan

Âm Hán-Việt: CAM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.infantile neurosis characterized by crying at night and convulsions

    in Chinese medicine

  2. danh từ

    2.temper; nerves

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疳 (かん) — infantile neurosis characterized by crying at night and convulsions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict