Kaori Dict

軟性下疳

なんせいげかん

nanseigekan

Âm Hán-Việt: NHUYỄN TÍNH HẠ CAM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.soft chancre

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軟性下疳 (なんせいげかん) — soft chancre | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict