Kaori Dict

Răn

kitchen stove · furnace · oven · hearth

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 116
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zao4
Tiếng Hàn

kitchen stove · furnace · oven · hearth

Từ chứa chữ này · dễ trước

かまkamaDIÊU

enstove; furnace; kiln

thông dụng
どがまdogamaTHỔ DIÊU

enearthen kiln

ななかまどnanakamadoTHẤT TÁO

enJapanese rowan (Sorbus commixta)

かまどがみkamadogamiTÁO THẦN

endeity of the hearth; god of the kitchen stove

かまどkamadoTÁO

enkamado; traditional Japanese wood or charcoal-fueled cook stove · household; family

たかねななかまどtakanenanakamadoCAO LĨNH THẤT TÁO

enSiberian mountain ash (Sorbus sambucifolia)

くどkudoTÁO

ensmokehole on hearth · hearth; (kitchen) furnace

かまどうまkamadoumaRĂN MÃ

encamel cricket (Diestrammena apicalis); camelback cricket; cave cricket; spider cricket

よもつへぐいyomotsuheguiHOÀNG TUYỀN HỘ KHIẾT

eneating the food of the dead (which prevents return from the underworld)

おかまこおろぎokamakoorogiNGỰ TÁO TẤT SUẤT

encamel cricket (Diestrammena apicalis); camelback cricket; cave cricket; spider cricket

うらじろななかまどurajironanakamadoLÝ BẠCH THẤT RĂN

enSorbus matsumurana (species of rowan)

かまどをおこすkamadowookosu

ento make a fortune; to build family wealth · to become the head of a family

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竃 (Răn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict