箝
Kiềm
insert · fit into · attach (a clog thong)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カンケン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- す.げるくびかせはさ.む
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 118
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- qian2
- Tiếng Hàn
- 겸
insert · fit into · attach (a clog thong)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engag order; gag rule; gag law
enkeeping silent; silence · restraining (speech); gagging; muzzling
ento exchange; to replace · to shift personnel; to replace one person with another
ento seal; to shut; to close · to silence; to gag; to hush; to muzzle
ento impose a gag order; to hush up; to order someone not to mention something
ento tie; to fix; to attach
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).