罅
Há
fissure · crack · hole
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カケ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひびすき
- Đọc trong tên người (名乗り)
- もたい
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 121
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xia4
- Tiếng Hàn
- 하
fissure · crack · hole
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encrack; fissure · rift (in a relationship); split; crack
thông dụng
encrack; crevice; fissure
encrackleware
ento burst open; to pop; to split
ento crack; to get cracked; to develop a crack; to develop a fissure
ento crack; to be cracked; to develop a crack
enfissure
encrack; slit; crevice; crevasse
encrack; crevice; fissure
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).