赭
Giả
red
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シャ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あかつち
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 155
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhe3
- Tiếng Hàn
- 자
red
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đỏ tươi; đỏ thẫm; đỏ tía
N5
enred face
enred ocher (ochre)
enyellowish-brown
enred face · villain (in kabuki, jōruri, etc.)
endark red; dark brown; reddish brown
enred ocher (ochre)
enruddy face
enyak hair dyed red; red hair · frizzled fake hair; curly fake hair
enred ochre; raddle
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).