Kaori Dict

間接喫煙

かんせつきつえん

kansetsukitsuen

Âm Hán-Việt: GIAN TIẾP KHIẾT YÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.passive smoking; secondhand smoke

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A study reports that 53,000 Americans die each year as a result of secondhand smoke.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間接喫煙 (かんせつきつえん) — passive smoking; secondhand smoke | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict