Kaori Dict

朝鮮出兵

ちょうせんしゅっぺい

chousenshuppei

Âm Hán-Việt: TRIỀU TIÊN XUẤT BINH

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Imjin War (1592-1597)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝鮮出兵 (ちょうせんしゅっぺい) — Imjin War (1592-1597) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict