Kaori Dict

倭名類聚鈔

わみょうるいじゅしょう

wamyouruijushou

Âm Hán-Việt: OA DANH LOẠI TỤ SAO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Wamyōruijushō (famous Heian-period Japanese dictionary)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倭名類聚鈔 (わみょうるいじゅしょう) — Wamyōruijushō (famous Heian-period Japanese dictionary) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict