聚
Tụ
assemble
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シュウシュ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あつ.まる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 128
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ju4
- Tiếng Hàn
- 취
assemble
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tập hợp; quần quật
N1
thu thập; tập hợp; sưu tập
N1
ensettlement; village; community; town · (bacterial) colony
thông dụng
enagglomeration; clumping together · cohesion (of ions, etc.)
en(levying of a) heavy taxation
encollection of similar objects; classification by similarity
encollection and distribution
enWamyōruijushō (famous Heian-period Japanese dictionary)
engrey wall covering material (gray)
eninhabiting a region (esp. in China); living in a concentrated community
enRuijū Myōgishō (Japanese-Chinese character dictionary from the late Heian Period)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).