Kaori Dict

北朝鮮人

きたちょうせんじん

kitachousenjin

Âm Hán-Việt: BẮC TRIỀU TIÊN NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.North Korean person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北朝鮮人 (きたちょうせんじん) — North Korean person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict