Kaori Dict

朝鮮動乱

ちょうせんどうらん

chousendouran

Âm Hán-Việt: TRIỀU TIÊN ĐỘNG LOẠN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Korean War (1950-1953)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝鮮動乱 (ちょうせんどうらん) — Korean War (1950-1953) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict