Kaori Dict

拇指対向性

ぼしたいこうせい

boshitaikousei

Âm Hán-Việt: MẪU CHỈ ĐỐI HƯỚNG TÍNH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拇指対向性 (ぼしたいこうせい) — ability to oppose the thumb; opposable thumb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict