Kaori Dict

煙突掃除

えんとつそうじ

entotsusouji

Âm Hán-Việt: YÊN ĐỘT TẢO TRỪ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chimney sweeping (cleaning)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙突掃除 (えんとつそうじ) — chimney sweeping (cleaning) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict