Kaori Dict

除斥期間

じょせききかん

josekikikan

Âm Hán-Việt: TRỪ XÍCH KỲ GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(time limit imposed by the) statute of limitations

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除斥期間 (じょせききかん) — (time limit imposed by the) statute of limitations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict