Kaori Dict

Xích

reject · retreat · recede · withdraw

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2231 / 2.501
Bộ thủ
bộ 69
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
chi4
Tiếng Hàn

reject · retreat · recede · withdraw · repel · repulse

Từ chứa chữ này · dễ trước

はいせきhaisekiBÀI XÍCH

enrejection; expulsion; boycott; ostracism

thông dụng
しりぞくshirizoku

ento step back; to move back; to retreat · to withdraw (from the presence of a superior); to leave; to exit

thông dụng
せっこうsekkouXÍCH HẬU

enscout; patrol; spy

せっこうたいsekkoutaiXÍCH HẬU ĐỘI

enreconnoitering party; scout (army)

せっこうへいsekkouheiXÍCH HẬU BINH

enreconnoitering party; scout (army)

せきりょくsekiryokuXÍCH LỰC

enrepulsion; repulsive force

しりぞけるshirizokeru

ento refuse; to reject; to turn down; to dismiss · to repel; to repulse; to drive away; to beat off; to defeat

はいせきうんどうhaisekiundouBÀI XÍCH VẬN ĐỘNG

enexpulsion movement; boycott

ひんせきhinsekiTẤN XÍCH

enrejection; ostracism

じょせきjosekiTRỪ XÍCH

enexclusion

じょせききかんjosekikikanTRỪ XÍCH KỲ GIAN

en(time limit imposed by the) statute of limitations

がいこくじんはいせきgaikokujinhaisekiNGOẠI QUỐC NHÂN BÀI XÍCH

enxenophobia; exclusion (of foreigners)

うちゅうせきりょくuchuusekiryokuVŨ TRỤ XÍCH LỰC

endark energy

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斥 (Xích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict