Kaori Dict

排斥運動

はいせきうんどう

haisekiundou

Âm Hán-Việt: BÀI XÍCH VẬN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.expulsion movement; boycott

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排斥運動 (はいせきうんどう) — expulsion movement; boycott | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict