Kaori Dict

喉元思案

のどもとじあん

nodomotojian

Âm Hán-Việt: HẦU NGUYÊN TƯ ÁN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.superficial way of thinking; shortsighted thinking; shallow idea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喉元思案 (のどもとじあん) — superficial way of thinking; shortsighted thinking; shallow idea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict