Kaori Dict

緊急電話

きんきゅうでんわ

kinkyuudenwa

Âm Hán-Việt: KHẨN CẤP ĐIỆN THOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.urgent phone call; emergency phone call

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊急電話 (きんきゅうでんわ) — urgent phone call; emergency phone call | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict