Kaori Dict

中央アジア諸国

ちゅうおうアジアしょこく

chuuouajiashokoku

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Central Asian countries

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中央アジア諸国 (ちゅうおうアジアしょこく) — Central Asian countries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict