Kaori Dict

小股の切れ上がった

こまたのきれあがった

komatanokireagatta

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữbổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.slender and smartly shaped (of a woman)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小股の切れ上がった (こまたのきれあがった) — slender and smartly shaped (of a woman) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict