Kaori Dict

現場到着

げんばとうちゃく

genbatouchaku

Âm Hán-Việt: HIỆN TRƯỜNG ĐÁO TRƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.arrival on scene; arrival on location

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現場到着 (げんばとうちゃく) — arrival on scene; arrival on location | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict