Kaori Dict

心情吐露

しんじょうとろ

shinjoutoro

Âm Hán-Việt: TÂM TÌNH THỔ LỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.expression of one's feelings; pouring out one's heart

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心情吐露 (しんじょうとろ) — expression of one's feelings; pouring out one's heart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict