Kaori Dict

飽食時代

ほうしょくじだい

houshokujidai

Âm Hán-Việt: BÃO THỰC THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.current era of excessive eating; era in which there is more than enough food; age of plenty; age of plentiful food

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飽食時代 (ほうしょくじだい) — current era of excessive eating; era in which there is more than enough food; age of plenty; age of plentiful food | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict