Kaori Dict

着信拒否

ちゃくしんきょひ

chakushinkyohi

Âm Hán-Việt: TRƯỚC TÍN CỰ PHỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.blocking communications (from a phone number or an e-mail address)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着信拒否 (ちゃくしんきょひ) — blocking communications (from a phone number or an e-mail address) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict