Kaori Dict

翻然大悟

ほんぜんたいご

honzentaigo

Âm Hán-Việt: PHIÊN NHIÊN ĐẠI NGỘ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.suddenly seeing the light; it suddenly dawning upon one

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻然大悟 (ほんぜんたいご) — suddenly seeing the light; it suddenly dawning upon one | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict