Kaori Dict

普及啓発

ふきゅうけいはつ

fukyuukeihatsu

Âm Hán-Việt: PHỔ CẬP KHỞI PHÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.public awareness (e.g. publicity and education campaigns aimed at improving the health, environment, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普及啓発 (ふきゅうけいはつ) — public awareness (e.g. publicity and education campaigns aimed at improving the health, environment, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict