Kaori Dict

腹腔鏡手術

ふくくうきょうしゅじゅつ

fukukuukyoushujutsu

Âm Hán-Việt: PHÚC KHOANG KÍNH THỦ THUẬT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.laparoscopic surgery; laparoscopy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腹腔鏡手術 (ふくくうきょうしゅじゅつ) — laparoscopic surgery; laparoscopy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict