Kaori Dict

閑寂枯淡

かんじゃくこたん

kanjakukotan

Âm Hán-Việt: NHÀN TỊCH KHÔ ĐẠM

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.aesthetic sense in Japanese art emphasising quiet simplicity and subdued refinement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閑寂枯淡 (かんじゃくこたん) — aesthetic sense in Japanese art emphasising quiet simplicity and subdued refinement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict