Kaori Dict

福祉心理学

ふくししんりがく

fukushishinrigaku

Âm Hán-Việt: PHÚC CHỈ TÂM LÝ HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.psychology for human services

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福祉心理学 (ふくししんりがく) — psychology for human services | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict