Kaori Dict

只管打坐

しかんたざ

shikantaza

Âm Hán-Việt: CHỈ QUẢN ĐẢ TOẠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữBuddhism

    1.shikantaza; meditation practice where one stays intensely focused without focusing on any particular object

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只管打坐 (しかんたざ) — shikantaza; meditation practice where one stays intensely focused without focusing on any particular object | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict