Kaori Dict

営業譲渡

えいぎょうじょうと

eigyoujouto

Âm Hán-Việt: DOANH NGHIỆP NHƯỢNG ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.transfer of business; business transfer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

営業譲渡 (えいぎょうじょうと) — transfer of business; business transfer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict