Kaori Dict

受験勉強

じゅけんべんきょう

jukenbenkyou

Âm Hán-Việt: THỌ NGHIỆM MIỄN CƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.studying for a test (esp. school or university entrance examinations)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受験勉強 (じゅけんべんきょう) — studying for a test (esp. school or university entrance examinations) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict