Kaori Dict

海浜公園

かいひんこうえん

kaihinkouen

Âm Hán-Việt: HẢI BANH CÔNG VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.beachfront park; park by the sea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海浜公園 (かいひんこうえん) — beachfront park; park by the sea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict