Kaori Dict

市場開拓

しじょうかいたく

shijoukaitaku

Âm Hán-Việt: THỊ TRƯỜNG KHAI THÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.market development

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We understand that you always do your best to develop a market for our products.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市場開拓 (しじょうかいたく) — market development | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict