Kaori Dict

安全措置

あんぜんそち

anzensochi

Âm Hán-Việt: AN TOÀN THỐ TRÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.safety measure; safety precaution

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全措置 (あんぜんそち) — safety measure; safety precaution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict