Kaori Dict

任侠団体

にんきょうだんたい

ninkyoudantai

Âm Hán-Việt: NHIỆM HIỆP ĐOÀN THỂ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từeuphemistic

    1.yakuza group; chivalrous organization

    oft. used self-referentially

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任侠団体 (にんきょうだんたい) — yakuza group; chivalrous organization | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict