Kaori Dict

租税負担

そぜいふたん

sozeifutan

Âm Hán-Việt: TÔ THUẾ PHỤ ĐẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tax burden

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

租税負担 (そぜいふたん) — tax burden | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict