Kaori Dict

購買力平価

こうばいりょくへいか

koubairyokuheika

Âm Hán-Việt: CẤU MÃI LỰC BÌNH GIÁ

Nghĩa

  1. danh từeconomics

    1.purchasing power parity; PPP

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

購買力平価 (こうばいりょくへいか) — purchasing power parity; PPP | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict