Kaori Dict

関税同盟

かんぜいどうめい

kanzeidoumei

Âm Hán-Việt: QUAN THUẾ ĐỒNG MINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.customs union

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

関税同盟 (かんぜいどうめい) — customs union | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict