アフリカ腰白雨燕
アフリカこしじろあまつばめ
afurikakoshijiroamatsubame
Cách đọc khác: アフリカコシジロアマツバメ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.white-rumped swift (Apus caffer)
アフリカこしじろあまつばめ
afurikakoshijiroamatsubame
Cách đọc khác: アフリカコシジロアマツバメ
1.white-rumped swift (Apus caffer)