Kaori Dict

汝の隣人を愛せよ

なんじのりんじんをあいせよ

nanjinorinjinwoaiseyo

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữproverb

    1.love your neighbour (neighbor)

    from Matthew 5:43

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汝の隣人を愛せよ (なんじのりんじんをあいせよ) — love your neighbour (neighbor) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict