Kaori Dict

鏗鏗

こうこう

koukou

Âm Hán-Việt: KHANH KHANH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với とcổ

    1.the ringing out of bells or chimes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鏗鏗 (こうこう) — the ringing out of bells or chimes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict