Kaori Dict

救命胴衣

きゅうめいどうい

kyuumeidoui

Âm Hán-Việt: CỨU MỆNH ĐỖNG Y

Nghĩa

  1. danh từ

    1.life jacket; life vest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are life jackets under your seats.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救命胴衣 (きゅうめいどうい) — life jacket; life vest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict