開栓
かいせん
kaisen
Âm Hán-Việt: KHAI XUYÊN
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + する
1.unstopping; uncorking; uncapping; opening
- danh từdanh từ + する
2.connecting (e.g. gas supply)
かいせん
kaisen
Âm Hán-Việt: KHAI XUYÊN
1.unstopping; uncorking; uncapping; opening
2.connecting (e.g. gas supply)