回転寿司
かいてんずし
kaitenzushi
Âm Hán-Việt: HỒI CHUYỂN THỌ TI
Cách viết khác: 回転すし・回転ずし・回転鮨 · Cách đọc khác: かいてんすし
意味Nghĩa
- danh từ
1.conveyor belt sushi; sushi-go-round; sushi train; kaiten-zushi
かいてんずし
kaitenzushi
Âm Hán-Việt: HỒI CHUYỂN THỌ TI
Cách viết khác: 回転すし・回転ずし・回転鮨 · Cách đọc khác: かいてんすし
1.conveyor belt sushi; sushi-go-round; sushi train; kaiten-zushi