Kaori Dict

蒙昧主義

もうまいしゅぎ

moumaishugi

Âm Hán-Việt: MÔNG MUỘI CHỦ NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.obscurantism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙昧主義 (もうまいしゅぎ) — obscurantism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict