Kaori Dict

三聖

さんせい

sansei

Âm Hán-Việt: TAM THÁNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.three enlightened men (Buddha, Confucius and Christ; Lao-tzu, Confucius and Buddha; etc.); three sages; three virtuous men

  2. danh từ

    2.the three most accomplished people (of a particular craft or trade)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三聖 (さんせい) — three enlightened men (Buddha, Confucius and Christ; Lao-tzu, Confucius and Buddha; etc.); three sages; three virtuous men | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict