Kaori Dict

参政

さんせい

sansei

Âm Hán-Việt: SÂM CHÍNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.participation in politics; suffrage; voting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The constitution was amended so that women could vote.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参政 (さんせい) — participation in politics; suffrage; voting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict